Fluentide
HSK 1

名字

name

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral6 tập
名
míngThanh 2
字
ziThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
míngzi
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Lượng từ
个
Xuất hiện trong
6 tập

Thứ tự nét của 名字

名字 viết bằng 12 nét (名: 6, 字: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

名字 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

名字 (míngzi) is the everyday word for 'name' — a person's name, a pet's name, a place name, the name of anything.

The second syllable 字 is unstressed (neutral tone). The most common HSK 1 question is 你叫什么名字 ('what's your name?'), literally 'you are called what name.'

Two notes for English speakers: first, in Chinese 名字 usually refers to the full given name (or full name including surname), not specifically a first name — to disambiguate, 姓 (xìng) is the family name and 名 alone is the given name. Second, for formal situations like filling out a form or asking an elder, 您贵姓 ('your honored surname') is the polite formula, not 名字. 名字 is neutral/informal and what you'll hear in everyday conversation.

Từng chữ một

名míngname; famous
+
字ziwritten character; word (neutral tone in this compound)
=
名字

Mẹo nhớ: 名 (name) + 字 (characters) = the characters that spell your name.

Nghe 名字 trong các tập thật

名字 xuất hiện trong 6 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个人说一个名字。

Một người nói một cái tên.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống Brazil

Độ khó

他们的名字,我们不知道。

Tên của họ, chúng ta không biết.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

签,是把名字写在上面。

Ký là viết tên của mình lên đó.

Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổi

Độ khó

报道叫他周铭,叫女朋友王琳,这两个名字不是真名。

Bài báo gọi anh ấy là Chu Minh, gọi bạn gái là Vương Lâm, hai cái tên này không phải tên thật.

Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

What's your name?

spoken

我的名字是李明。

Wǒ de míngzi shì Lǐ Míng.

My name is Li Ming.

neutral

他的名字很好听。

Tā de míngzi hěn hǎotīng.

His name sounds nice.

spoken

请在这儿写你的名字。

Qǐng zài zhèr xiě nǐ de míngzi.

Please write your name here.

polite

Cụm từ thường gặp với 名字

你的名字nǐ de míngziyour name
叫什么名字jiào shénme míngziwhat's (someone's) name
起名字qǐ míngzito give a name; to name someone
写名字xiě míngzito write (one's) name
中文名字Zhōngwén míngziChinese name

Từ đồng nghĩa

姓名xìngmíng

姓名 is the formal 'full name' (surname + given name), used on forms, documents, and official contexts. 名字 is conversational. On a passport application you'll see 姓名; in a coffee shop you'll be asked 名字.

名míng

Just 名 alone means 'given name' (the part after the surname) and shows up in compounds — 名片 (business card), 有名 (famous). In daily speech, the full word 名字 is what people say.

Đừng nhầm 名字 với

姓xìng

姓 is specifically the surname / family name. 名字 usually refers to the whole name or the given name. 我姓李 = 'My surname is Li'; 我的名字叫李明 = 'My name is Li Ming.'

字zì

字 alone (4th tone) means 'written character' — '中' is a 字, 'good' has 4 字 in 你好吗 ... oh wait, 3. 名字 as a compound takes neutral tone on the second syllable and means 'name.'

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 名字 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 名字 trong 6 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.