Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

兵马俑

the Terracotta Army

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

兵马俑
bīngmǎyǒngThanh 1
Pinyin
bīngmǎyǒng
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 兵马俑

兵马俑 viết bằng 19 nét (兵: 7, 马: 3, 俑: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The clay army buried with Qin Shi Huang. 兵 = soldier, 马 = horse, 俑 = burial figure.

Nghe 兵马俑 trong các tập thật

兵马俑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

中国有一个东西,叫兵马俑。

Ở Trung Quốc có một thứ tên là Đội quân đất nung.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 兵马俑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 兵马俑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.