Fluentide
HSK 1

杯子

cup; glass; mug

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
杯
bēiThanh 1
子
ziThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
bēizi
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
11
Sắc thái
neutral
Lượng từ
个 / 只
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 杯子

杯子 viết bằng 11 nét (杯: 8, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

杯子 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

杯子 (bēizi) is the everyday Mandarin noun for a drinking vessel — cup, glass, mug, or tumbler, regardless of material.

The 子 here is a noun suffix (toneless), not a separate word; it turns the single character 杯 into a stand-alone everyday noun, the same way 桌 becomes 桌子 (table). Unlike English, Chinese does not separate 'cup' from 'glass' from 'mug' — 杯子 covers them all, and you specify the material only when it matters: 玻璃杯 (glass cup), 纸杯 (paper cup), 茶杯 (teacup). The measure word for one cup of liquid is also 杯 — note the difference between 一杯水 (a cup of water) and 一个杯子 (one cup as an object).

Từng chữ một

杯bēicup; (also a measure word for cupfuls)
+
子zinoun suffix (neutral tone); originally 'child / small thing'
=
杯子

Mẹo nhớ: 杯 has the 木 (wood) radical on the left — early cups were carved from wood.

Nghe 杯子 trong các tập thật

杯子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

杯子上,有你的指纹。

Trên tách có dấu vân tay của bạn.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lạiMới bắt đầu

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这是我的杯子。

Zhè shì wǒ de bēizi.

This is my cup.

spoken

请给我一个杯子。

Qǐng gěi wǒ yí gè bēizi.

Please give me a cup.

spoken, polite

杯子里有水。

Bēizi lǐ yǒu shuǐ.

There's water in the cup.

neutral

我要买两个杯子。

Wǒ yào mǎi liǎng gè bēizi.

I want to buy two cups.

spoken

Cụm từ thường gặp với 杯子

一个杯子yí gè bēizione cup
洗杯子xǐ bēiziwash the cup(s)
玻璃杯bōli bēiglass (drinking glass)
纸杯zhǐ bēipaper cup
茶杯chá bēiteacup

Từ đồng nghĩa

茶杯chábēi

Specifically a teacup, often smaller and without a handle. 杯子 is the everyday cover word for any cup.

马克杯mǎkèbēi

A mug — loaned from English. 杯子 is generic; 马克杯 specifies the handled, ceramic mug shape.

Đừng nhầm 杯子 với

杯bēi

杯 on its own is the measure word for cupfuls (一杯水, a cup of water). 杯子 is the physical object. Don't say 一杯子水 — say 一杯水 or 一个杯子.

瓶子píngzi

瓶子 is a bottle — taller and closed at the top. 杯子 is open-topped.

盘子pánzi

盘子 is a plate. Same 子 suffix, different shape.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 杯子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 杯子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.