Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

女人

woman

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

女人
nǚrénThanh 3
Pinyin
nǚrén
Số nét
5
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 女人

女人 viết bằng 5 nét (女: 3, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

很多女人打棒球.

Nghe 女人 trong các tập thật

女人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多年以前,在美国,有很多女人打棒球。

Many years ago, in America, lots of women played baseball.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally Booming

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 女人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 女人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.