Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

外面

outside

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

外面
wàimiànThanh 4
Pinyin
wàimiàn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 外面

外面 viết bằng 14 nét (外: 5, 面: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2. 房子外面.

Nghe 外面 trong các tập thật

外面 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们住在监狱外面的大房子里。

They were living in big houses outside the prison.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf Simulator

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 外面 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 外面 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.