Fluentide
HSK 1

nhiều; lắm

tính từtrung tính1 tập
duōThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
duō
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 1
Số nét
6
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 多

viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

多 nghĩa là gì?

(duō) có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'lắm' — từ này mô tả SỐ LƯỢNG, không phải kích thước.

Nó hoạt động như một tính từ (人很多 — có rất nhiều người) và cũng là một từ nghi vấn mang nghĩa 'bao nhiêu': 多大 (bao nhiêu tuổi / to thế nào), 多少 (bao nhiêu), 多远 (xa bao nhiêu). Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, nó thường cần đi kèm với trước — ví dụ: 很多人 (rất nhiều người) — chứ không bao giờ dùng đơn độc là 多人.

Khác với tiếng Anh phân biệt 'many' (đếm được) và 'much' (không đếm được), bao quát cả hai trường hợp: 很多书 (nhiều sách)很多水 (nhiều nước) đều dùng chung một từ. Khi đứng trước tính từ trong câu hỏi, cấu trúc + tính từ dùng để hỏi MỨC ĐỘ của tính từ đó, đây là một trong những mẫu câu hữu ích nhất cho người mới bắt đầu học tiếng Trung.

Nghe 多 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

人用这个公司。

Rất nhiều người sử dụng công ty này.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我有很多朋友。

Wǒ yǒu hěn duō péngyou.

Tôi có rất nhiều bạn bè.

khẩu ngữ

这个多少钱?

Zhè gè duōshao qián?

Cái này giá bao nhiêu?

khẩu ngữ

你今年多大?

Nǐ jīnnián duō dà?

Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

khẩu ngữ

今天人很多。

Jīntiān rén hěn duō.

Hôm nay có rất đông người.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 多

很多hěn duōrất nhiều / nhiều lắm
多少duōshaobao nhiêu
多大duō dàbao nhiêu tuổi / to thế nào
多少钱duōshao qiánbao nhiêu tiền / giá bao nhiêu
差不多chàbuduōgần như; xấp xỉ

Từ đồng nghĩa

许多xǔduō

许多 cũng có nghĩa là 'nhiều / lắm' nhưng mang sắc thái văn viết và trang trọng hơn một chút. 很多 là cách nói mặc định trong giao tiếp hàng ngày; 许多 xuất hiện nhiều hơn trong sách báo và bài viết.

Đừng nhầm 多 với

chỉ kích thước (to); chỉ số lượng (nhiều). 大书 = một quyển sách to; 多书 → phải nói là 很多书 = nhiều sách.

dùng để hỏi 'bao nhiêu' khi câu trả lời dự kiến là số nhỏ (dưới 10). 多少 dùng để hỏi 'bao nhiêu' cho mọi số lượng, bao gồm cả giá tiền.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 多 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 多 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.