多
nhiều; lắm
Mức HSK
- Pinyin
- duō
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 多
多 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
多 nghĩa là gì?
多 (duō) có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'lắm' — từ này mô tả SỐ LƯỢNG, không phải kích thước.
Nó hoạt động như một tính từ (人很多 — có rất nhiều người) và cũng là một từ nghi vấn mang nghĩa 'bao nhiêu': 多大 (bao nhiêu tuổi / to thế nào), 多少 (bao nhiêu), 多远 (xa bao nhiêu). Khi 多 bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, nó thường cần đi kèm với 很 trước — ví dụ: 很多人 (rất nhiều người) — chứ không bao giờ dùng đơn độc là 多人.
Ở đây 多 hoạt động đúng như chữ “nhiều” của tiếng Việt, không bận tâm đếm được hay không đếm được: 很多书 (nhiều sách) và 很多水 (nhiều nước) đều dùng chung một từ. Khi đứng trước tính từ trong câu hỏi, cấu trúc 多 + tính từ dùng để hỏi MỨC ĐỘ của tính từ đó, đây là một trong những mẫu câu hữu ích nhất cho người mới bắt đầu học tiếng Trung.
Mẹo nhớ: Chữ 多 gồm hai chữ 夕 (chiều tối) xếp chồng lên nhau — hết chiều này đến chiều khác tích tụ lại: nhiều buổi chiều, nhiều sự vật.
Nghe 多 trong các tập thật
多 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
我们每天走多少步好呢?
Mỗi ngày chúng ta nên đi bao nhiêu bước thì tốt?
Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi
Trader Joe's卖一个小袋子,不到三美元,很多人想买。
Trader Joe's bán một chiếc túi nhỏ, chưa đến ba đô la, nhiều người muốn mua.
Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?
Câu ví dụ
我有很多朋友。
Wǒ yǒu hěn duō péngyou.
Tôi có rất nhiều bạn bè.
khẩu ngữ
这个多少钱?
Zhè gè duōshao qián?
Cái này giá bao nhiêu?
khẩu ngữ
你今年多大?
Nǐ jīnnián duō dà?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
khẩu ngữ
今天人很多。
Jīntiān rén hěn duō.
Hôm nay có rất đông người.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 多
Từ đồng nghĩa
许多 cũng có nghĩa là 'nhiều / lắm' nhưng mang sắc thái văn viết và trang trọng hơn một chút. 很多 là cách nói mặc định trong giao tiếp hàng ngày; 许多 xuất hiện nhiều hơn trong sách báo và bài viết.
Đừng nhầm 多 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 多 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 多 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.