质量
quality; (physics) mass
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zhìliàng
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 20
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 质量
质量 viết bằng 20 nét (质: 8, 量: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
质量 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
质量 (zhìliàng) is a noun with two distinct meanings.
In everyday use it means 'quality' — the degree of excellence of a product, service, work, or even life (生活质量, 'quality of life'). A product with 质量好 is well-made; 质量差 means shoddy. This is by far the more common meaning for learners. In physics, 质量 is the technical term for 'mass' (as opposed to 重量, 'weight').
English keeps 'quality' and 'mass' as unrelated words, so learners are often surprised the same Chinese word covers both — context makes it clear which is meant. Note that 质量 refers to how good something is, not to a 'quality' as in a characteristic; for that Chinese uses 特点 or 品质. It pairs naturally with 好/差/高/低 and verbs like 保证 ('guarantee') and 提高 ('improve').
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 质 (substance) + 量 (measure) — measuring the substance of something, i.e. its quality.
Nghe 质量 trong các tập thật
质量 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他说:结果是质量下来了。
Ông ấy nói: Kết quả là chất lượng đã giảm sút.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个牌子的手机质量很好。
Zhège páizi de shǒujī zhìliàng hěn hǎo.
This brand's phones are of good quality.
spoken
公司决定提高产品质量。
Gōngsī juédìng tígāo chǎnpǐn zhìliàng.
The company decided to improve product quality.
written
如果有质量问题,可以退货。
Rúguǒ yǒu zhìliàng wèntí, kěyǐ tuìhuò.
If there is a quality problem, you can return it.
neutral
在物理课上,我们学了质量和重量的区别。
Zài wùlǐ kè shàng, wǒmen xué le zhìliàng hé zhòngliàng de qūbié.
In physics class we learned the difference between mass and weight.
written
Cụm từ thường gặp với 质量
Từ đồng nghĩa
品质 is more literary and also describes a person's moral character (道德品质). For products both work, but 质量 is the everyday word and 品质 sounds a bit more premium or refined in marketing.
Đừng nhầm 质量 với
数量 means 'quantity / amount' (how much), while 质量 means 'quality' (how good). They share 量 and are often contrasted: 保证质量和数量, 'guarantee both quality and quantity.'
重量 is 'weight' in everyday and physics contexts, whereas 质量 as a physics term is 'mass.' Learners mix them up because English 'weight' loosely covers both.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 质量 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 质量 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.