Fluentide
HSK 1

to return; to go back

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral2 tập
huíThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
huí
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
6
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 回

viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

回 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(huí) is the verb 'to return / go back' — directional motion back to a place you came from.

The most common patterns at HSK 1 are 回家 (huí jiā, 'go home'), 回国 (huí guó, 'return to one's country'), and 回学校 (huí xuéxiào, 'go back to school'). Unlike English 'return,' requires a destination after it: you can't say 我回 alone — you say 我回家 'I'm going home.'

Two things to know: first, also works as a measure word for occurrences/times (一回 'one time,' similar to 一次), but at HSK 1 you'll mostly see the verb sense; second, pairs naturally with (lái, 'come') or (qù, 'go') to clarify direction relative to the speaker: 回来 'come back (here),' 回去 'go back (there).' That direction marker is essential in real speech.

Nghe 回 trong các tập thật

xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司里有人看,有人

Trong công ty, có người đọc và có người trả lời.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất

Độ khó

朋友都家了。

Bạn bè đều đã ra về.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我要回家了。

Wǒ yào huí jiā le.

I'm going home now.

spoken

你什么时候回来?

Nǐ shénme shíhòu huí lái?

When are you coming back?

spoken

他明年回国。

Tā míngnián huí guó.

He's returning to his home country next year.

neutral

请你回答我。

Qǐng nǐ huídá wǒ.

Please answer me.

polite

Cụm từ thường gặp với 回

回家huí jiāgo home
回来huí láicome back
回去huí qùgo back
回国huí guóreturn to one's home country
回答huídáto answer; to reply

Từ đồng nghĩa

返回fǎnhuí

返回 is the formal/written word for 'return' — common in signs, announcements, and software UI ('back' buttons). is the everyday spoken verb. You'd say 我回家, not 我返回家.

回去huí qù

回去 specifies direction: going back to a place AWAY from where the speaker is. 我回去 = 'I'm heading back (there).' Plain needs a destination object; 回去 can stand alone.

Đừng nhầm 回 với

huì

('can / know how to / will') is one of the most common HSK 1 verbs and sounds similar (huì vs huí). 我会说中文 'I can speak Chinese' vs 我回家 'I'm going home.' Different tones, different characters, completely different meanings.

Both and can count occurrences ('one time'), but is far more common at HSK 1 and works with all verbs. 一回 sounds slightly more colloquial/storytelling; 一次 is neutral.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 回 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 回 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.