Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

to fly

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

fēiThanh 1
Pinyin
fēi
Số nét
3
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 飞

viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Repeated across the episode: flying up, flying away, and flying home.

Nghe 飞 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在这个时候,人可以让鸽子

Vào dịp như thế này, người ta thường thả bồ câu bay.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 飞 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 飞 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.