鸟
bird
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- niǎo
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 5
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 只 / 群
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 鸟
鸟 viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
鸟 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
鸟 (niǎo) is the general noun for 'bird' — any feathered, winged creature, from sparrows and pigeons to eagles and parrots.
It's the standard word in everyday speech, writing, and science (鸟类 = the bird class of animals). The character is a pictograph: the original form drew a bird in profile with eye, beak, body, and tail. Two notes for learners: first, the measure word is almost always 只 (一只鸟 = one bird); 群 is used for a flock.
Second, in very casual or vulgar speech, 鸟 can appear in slang and even as a mild swear in some regional usage, but in standard Mandarin it's a neutral, child-friendly word. For specific birds, Chinese typically uses two-character names: 麻雀 (sparrow), 鸽子 (pigeon), 老鹰 (eagle), 鹦鹉 (parrot).
Nghe 鸟 trong các tập thật
鸟 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
有一个鸟,很大很大。
Có một loài chim, rất rất lớn.
Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu
鸽子是很白很白的鸟。
Bồ câu là loài chim có bộ lông trắng tinh.
Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch
虫来了,鸟就来了。
Côn trùng xuất hiện thì chim chóc cũng bay đến.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
树上有一只小鸟。
Shù shàng yǒu yì zhī xiǎo niǎo.
There's a little bird in the tree.
spoken
我喜欢早上听鸟叫。
Wǒ xǐhuan zǎoshang tīng niǎo jiào.
I like listening to birds chirping in the morning.
neutral
这只鸟会说话。
Zhè zhī niǎo huì shuōhuà.
This bird can talk.
spoken
天上飞着很多鸟。
Tiān shàng fēizhe hěn duō niǎo.
There are many birds flying in the sky.
neutral
小鸟从笼子里飞出来了。
Xiǎo niǎo cóng lóngzi lǐ fēi chūlái le.
The little bird flew out of the cage.
neutral
Cụm từ thường gặp với 鸟
Từ đồng nghĩa
禽 is the literary/scientific term, mostly seen in compounds like 家禽 (poultry) and 飞禽 (birds of the air). 鸟 is the everyday word. Never use 禽 alone in conversation.
Đừng nhầm 鸟 với
乌 means 'crow / black' and looks almost identical to 鸟 but without the dot inside. 乌鸦 = crow, 乌云 = dark cloud. Mixing them up is a classic handwriting mistake — 鸟 has the dot (the eye), 乌 doesn't.
岛 means 'island' and contains 鸟 on top of 山 (mountain) — an island is a mountain where birds land. Different word, different pronunciation. Don't confuse the components.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 鸟 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 鸟 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.