Fluentide
HSK 1

朋友

friend

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral2 tập
péngThanh 2
yǒuThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
péngyou
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Lượng từ
个 / 位
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 朋友

朋友 viết bằng 12 nét (: 8, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

朋友 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

朋友 (péngyou) is the standard Chinese word for 'friend' — a person you have a personal, affectionate relationship with.

It covers everything from a close friend to a casual acquaintance, though context narrows the meaning: 好朋友 (hǎo péngyou) is a close friend, 老朋友 (lǎo péngyou) is a long-time friend. Two notes for English speakers: first, the second character is unstressed and pronounced with a neutral tone (you, not yǒu), even though alone is yǒu. Second, 男朋友 (nán péngyou) and 女朋友 (nǚ péngyou) mean 'boyfriend' and 'girlfriend' — romantic partners, not just friends who are male or female.

To say 'a male friend (platonic),' Chinese uses 男性朋友 or just specifies 我的朋友. The measure word is in casual speech, when being polite.

Từng chữ một

péngcompanion; friend
+
yǒufriend
=
朋友

Mẹo nhớ: Two 月 stuck together in 朋 — two people side by side. 友 shows two hands joined. The whole word doubles up on 'togetherness.'

Nghe 朋友 trong các tập thật

朋友 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们想请朋友来,都来家里。

Họ muốn mời bạn bè đến nhà chơi.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó

有的 AI 是一个可以聊天的朋友,学生想说什么,就跟它说什么。

Có những AI đóng vai trò như một người bạn để trò chuyện, học sinh muốn nói gì thì cứ nói với nó.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủSơ cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

他是我的好朋友。

Tā shì wǒ de hǎo péngyou.

He's my good friend.

neutral

我有很多中国朋友。

Wǒ yǒu hěn duō Zhōngguó péngyou.

I have a lot of Chinese friends.

spoken

我想交一个新朋友。

Wǒ xiǎng jiāo yí ge xīn péngyou.

I want to make a new friend.

spoken

明天和朋友吃饭。

Míngtiān hé péngyou chīfàn.

Tomorrow I'm eating with a friend.

spoken

Cụm từ thường gặp với 朋友

好朋友hǎo péngyougood friend; close friend
老朋友lǎo péngyouold friend; long-time friend
男朋友nán péngyouboyfriend
女朋友nǚ péngyougirlfriend
交朋友jiāo péngyouto make friends

Từ đồng nghĩa

好友hǎoyǒu

More written/slightly formal, also the default term for 'friend' on Chinese social media platforms (微信好友 'WeChat friend'). 朋友 is the everyday spoken word.

哥们儿gēmenr

Casual northern slang for 'buddy / dude,' used mainly between men. 朋友 is neutral and works for anyone.

Đừng nhầm 朋友 với

男朋友nán péngyou

男朋友 specifically means 'boyfriend' (romantic partner). Don't say 男朋友 if you just mean 'a friend who is male' — say 我的朋友 (gender doesn't need to be marked).

同学tóngxué

同学 means 'classmate / schoolmate' — defined by shared school, not friendship. A classmate might or might not be a 朋友.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 朋友 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 朋友 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.