朋友
friend
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- péngyou
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 位
- Xuất hiện trong
- 6 tập
Thứ tự nét của 朋友
朋友 viết bằng 12 nét (朋: 8, 友: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
朋友 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
朋友 (péngyou) is the standard Chinese word for 'friend' — a person you have a personal, affectionate relationship with.
It covers everything from a close friend to a casual acquaintance, though context narrows the meaning: 好朋友 (hǎo péngyou) is a close friend, 老朋友 (lǎo péngyou) is a long-time friend. Two notes for English speakers: first, the second character 友 is unstressed and pronounced with a neutral tone (you, not yǒu), even though 友 alone is yǒu. Second, 男朋友 (nán péngyou) and 女朋友 (nǚ péngyou) mean 'boyfriend' and 'girlfriend' — romantic partners, not just friends who are male or female.
To say 'a male friend (platonic),' Chinese uses 男性朋友 or just specifies 我的朋友. The measure word is 个 in casual speech, 位 when being polite.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Two 月 stuck together in 朋 — two people side by side. 友 shows two hands joined. The whole word doubles up on 'togetherness.'
Nghe 朋友 trong các tập thật
朋友 xuất hiện trong 6 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他们的朋友也来了。
Bạn bè của họ cũng đến.
Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống Brazil
他们的朋友也来看这只猫。
Bạn bè của họ cũng đến xem con mèo này.
Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo
他一边跑,一边听音乐,一边给朋友打电话。
Anh ấy vừa chạy, vừa nghe nhạc, vừa gọi điện cho bạn.
Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch
Zhou Ming会写电脑软件,女朋友要去医院看医生。
Zhou Ming biết viết phần mềm máy tính, bạn gái anh ấy cần đến bệnh viện khám bác sĩ.
Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他是我的好朋友。
Tā shì wǒ de hǎo péngyou.
He's my good friend.
neutral
我有很多中国朋友。
Wǒ yǒu hěn duō Zhōngguó péngyou.
I have a lot of Chinese friends.
spoken
我想交一个新朋友。
Wǒ xiǎng jiāo yí ge xīn péngyou.
I want to make a new friend.
spoken
明天和朋友吃饭。
Míngtiān hé péngyou chīfàn.
Tomorrow I'm eating with a friend.
spoken
Cụm từ thường gặp với 朋友
Từ đồng nghĩa
More written/slightly formal, also the default term for 'friend' on Chinese social media platforms (微信好友 'WeChat friend'). 朋友 is the everyday spoken word.
Casual northern slang for 'buddy / dude,' used mainly between men. 朋友 is neutral and works for anyone.
Đừng nhầm 朋友 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 朋友 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 朋友 trong 6 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.