聊天
to chat; small talk
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- liáotiān
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 15
- Sắc thái
- spoken
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 聊天
聊天 viết bằng 15 nét (聊: 11, 天: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
聊天 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
聊天 (liáotiān) means 'to chat' — relaxed, unstructured conversation between friends, family, or acquaintances.
Not work talk, not arguments, not formal discussions. The two characters literally mean 'chat about the sky' (聊 'chat' + 天 'sky / heavens'), capturing the idea of free-flowing small talk about anything and nothing. It is a separable verb: 聊聊天 ('chat for a bit'), 聊了一会儿天 ('chatted for a while'). The most common pattern is 跟 someone 聊天 ('chat WITH someone'): 跟朋友聊天 ('chat with friends').
In the internet age, 聊天 also covers online chatting — 网上聊天 ('chat online'), 聊天软件 ('chat app / messaging app'). For English speakers: 聊天 always implies casual, social talk. Don't use it for arguments (吵架), debates (辩论), or business meetings (开会).
Lưu ý: Casual, friendly verb — used between friends, family, coworkers off the clock. For a business 'discussion,' use 谈话 (tánhuà) or 讨论 (tǎolùn) instead.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 聊天 literally 'chat sky' — casual talk that ranges as wide as the sky.
Nghe 聊天 trong các tập thật
聊天 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
有的 AI 是一个可以聊天的朋友,学生想说什么,就跟它说什么。
Có những AI đóng vai trò như một người bạn để trò chuyện, học sinh muốn nói gì thì cứ nói với nó.
New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我喜欢跟朋友聊天。
Wǒ xǐhuan gēn péngyou liáotiān.
I like chatting with friends.
spoken
他们聊了一个晚上。
Tāmen liáo le yí ge wǎnshang.
They chatted all evening.
spoken
我们一起喝茶聊天吧。
Wǒmen yìqǐ hē chá liáotiān ba.
Let's drink tea and chat together.
spoken
妈妈每天晚上跟我聊一会儿天。
Māma měi tiān wǎnshang gēn wǒ liáo yí huìr tiān.
Mom chats with me for a bit every evening.
spoken
Cụm từ thường gặp với 聊天
Từ đồng nghĩa
说话 is the general verb 'to speak / talk' — covers any kind of speaking. 聊天 is specifically casual social conversation. Babies 说话; friends 聊天.
谈话 is a more formal 'talk / discussion' — used for serious or topic-focused conversations (a parent-teacher talk, an interview). 聊天 has no agenda and no stakes.
Đừng nhầm 聊天 với
讨论 means 'discuss' a specific topic with the goal of reaching an understanding. 聊天 has no goal; it's the conversation itself that matters.
吵架 is 'to argue / quarrel.' 聊天 is friendly. If a 聊天 turns into a 吵架, the mood has shifted from light to hostile.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 聊天 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 聊天 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.