Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

英文

English (language)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

英文
YīngwénThanh 1
Pinyin
Yīngwén
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 英文

英文 viết bằng 12 nét (: 8, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

One of the exemptions: 有的学生刚到美国,还不会说英文。

Nghe 英文 trong các tập thật

英文 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有的学生刚到美国,还不会说英文,AI 可以帮他们。

Một số học sinh vừa mới đến Mỹ, chưa biết tiếng Anh, AI có thể hỗ trợ các em.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 英文 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 英文 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.