问
to ask
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- wèn
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 问
问 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
问 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
问 (wèn) is the basic Chinese verb 'to ask' — to put a question to someone.
It covers both asking for information (我想问一个问题, 'I want to ask a question') and asking after someone (问候, 'to send regards'). One difference from English: Chinese 问 takes the person being asked as a direct object without a preposition — 我问老师 ('I ask the teacher'), not 'I ask TO the teacher.' For polite requests like 'may I ask...?'
the standard opener is 请问 (qǐng wèn), which is the courteous way to start any question with a stranger. 问 also appears in many compounds: 问题 (question/problem), 问候 (regards), 询问 (to inquire, more formal), and 访问 (to visit / to interview).
Nghe 问 trong các tập thật
问 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
你问 AI 一个问题,AI 就给你答案。
Bạn hỏi AI một câu hỏi, AI sẽ đưa cho bạn câu trả lời.
New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
请问,洗手间在哪儿?
Qǐng wèn, xǐshǒujiān zài nǎr?
Excuse me, where is the bathroom?
polite
我可以问你一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn nǐ yí ge wèntí ma?
Can I ask you a question?
neutral
他问我为什么来中国。
Tā wèn wǒ wèi shénme lái Zhōngguó.
He asked me why I came to China.
neutral
替我问你妈妈好。
Tì wǒ wèn nǐ māma hǎo.
Say hello to your mom for me.
spoken
Cụm từ thường gặp với 问
Từ đồng nghĩa
More formal and written. Used in news, official contexts, and customer service: 警方正在询问目击者 ('police are questioning witnesses'). Everyday speech uses 问.
Polite 'to ask for advice/instruction' — used when asking someone more knowledgeable. 我想请教您一个问题 ('I'd like to consult you on a question'). 问 is neutral; 请教 shows respect.
Đừng nhầm 问 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 问 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 问 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.