Fluentide
HSK 1

muốn; nghĩ; nhớ

động từtrung tính6 tập
xiǎngThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
xiǎng
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
13
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
6 tập

Thứ tự nét của 想

viết bằng 13 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

想 nghĩa là gì?

(xiǎng) là một trong những động từ linh hoạt nhất ở trình độ HSK 1.

Từ này mang ba nghĩa liên quan mà tiếng Anh thường tách thành các từ riêng biệt. (1) 'Muốn làm gì / thích làm gì' — đứng trước một động từ khác: 我想去 ('Tôi muốn đi'), 我想吃饭 ('Tôi muốn ăn cơm'). Cách dùng này nhẹ nhàng hơn (yào, 'muốn / sẽ'); diễn tả mong muốn hoặc ý thích, trong khi thể hiện ý muốn chắc chắn hơn hoặc kế hoạch đã định. (2) 'Nghĩ rằng / cho rằng' — theo sau là một suy nghĩ: 我想这是对的 ('Tôi nghĩ điều này đúng').

(3) 'Nhớ / mong nhớ' ai đó hoặc điều gì đó: 我想你 ('Em nhớ anh'). Cùng một chữ, cùng một thanh điệu — ngữ cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa nào đang được dùng. Người mới học nên ghi nhớ: + động từ = muốn làm gì đó; + người = nhớ người đó; + mệnh đề = nghĩ rằng sự việc là như vậy.

Nghe 想 trong các tập thật

xuất hiện trong 6 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

两年前,公司做一个新的东西。

Hai năm trước, công ty muốn làm một thứ mới.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất

Độ khó

他们:她会法律。

Họ nghĩ: Cô ấy biết luật.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học

Độ khó

他们请朋友来,都来家里。

Họ muốn mời bạn bè đến nhà chơi.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó

农民了很多年。

Người nông dân đã suy nghĩ về điều này suốt nhiều năm.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我想吃中国菜。

Wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài.

Tôi muốn ăn món Trung Quốc.

khẩu ngữ

我想你。

Wǒ xiǎng nǐ.

Tôi nhớ bạn.

khẩu ngữ

我想这本书很好。

Wǒ xiǎng zhè běn shū hěn hǎo.

Tôi nghĩ cuốn sách này hay.

trung tính

你想去哪儿?

Nǐ xiǎng qù nǎr?

Bạn muốn đi đâu?

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 想

我想wǒ xiǎngtôi muốn / tôi nghĩ
想你xiǎng nǐnhớ bạn
想一想xiǎng yi xiǎngsuy nghĩ một chút
不想bù xiǎngkhông muốn
想家xiǎng jiānhớ nhà; nhớ quê hương

Từ đồng nghĩa

yào

thể hiện ý 'muốn / sẽ / cần' mạnh mẽ hơn. 我要去 nghe giống như 'Tôi sẽ đi' (đã quyết định). 我想去 nghe giống như 'Tôi thích đi' (mong muốn). Khi gọi món tại nhà hàng, mang tính trực tiếp ('Tôi lấy...'); thì dè dặt hơn ('Tôi muốn thử...').

觉得juéde

Cả hai đều có thể nghĩa là 'nghĩ', nhưng 觉得 nghĩa là 'cảm thấy / có ấn tượng rằng' — gần với ý kiến cá nhân hơn. thiên về việc cân nhắc hoặc mong muốn. Với câu 'Tôi nghĩ nó tốt', 我觉得很好 tự nhiên hơn 我想很好.

希望xīwàng

希望 nghĩa là 'hy vọng' — một mong muốn mạnh mẽ hơn và xa vời hơn. 我希望你来 ('Tôi hy vọng bạn sẽ đến') so với 我想你来 ('Tôi muốn bạn đến'). 希望 hàm ý sự không chắc chắn; là một mong muốn đơn giản hơn.

Đừng nhầm 想 với

xiàng

(xiàng, thanh 4) nghĩa là 'giống như / trông giống' và có mặt chữ tương tự (lưu ý bộ 人 trong 像 so với bộ 心 trong 想). 他像他爸爸 ('anh ấy giống bố anh ấy') hoàn toàn khác với 他想他爸爸 ('anh ấy nhớ bố anh ấy').

yào

Người mới học thường mặc định dùng cho mọi tình huống 'muốn'. Nhưng + động từ ('muốn làm') thường nhẹ nhàng và lịch sự hơn + động từ. Tại quán trà: 我想要一杯茶 (lịch sự); 我要一杯茶 (trực tiếp, vẫn ổn nhưng thô hơn).

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 想 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 想 trong 6 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.