Fluentide
HSK 2

muốn; sẽ; cần; phải

động từtrung tính1 tập
yàoThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yào
Từ loại
động từ
Mức
HSK 2
Số nét
9
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 要

viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

要 nghĩa là gì?

(yào) là một trong những từ được sử dụng linh hoạt nhất trong tiếng Trung.

Nó hoạt động như một động từ chính với nghĩa 'muốn / cần / yêu cầu' (ví dụ: 我要一杯茶 — 'Tôi muốn một tách trà') và như một trợ động từ biểu thị ý định tương lai hoặc nghĩa vụ ('sẽ / sắp / phải': 我要走了 — 'Tôi sắp đi rồi'; 你要小心 — 'bạn phải cẩn thận'). Nó cũng đánh dấu các dự đoán về tương lai gần, thường đi kèm với ở cuối câu. Người học không nên nhầm lẫn với (xiǎng): diễn tả mong muốn hoặc nguyện vọng ('muốn / thích'), trong khi thể hiện ý định mạnh mẽ hơn hoặc sự đòi hỏi ('muốn / sẽ').

Nói 我要 trong nhà hàng là bình thường, không thô lỗ — đó là cách tiêu chuẩn để gọi món. Dạng phủ định của khi dùng làm trợ động từ thường là 不用 (búyòng) hoặc 不想, chứ không phải 不要 (nghĩa là 'không muốn / đừng!').

Nghe 要 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

大家都它。

Mọi người đều muốn có nó.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我要一杯咖啡。

Wǒ yào yì bēi kāfēi.

Tôi muốn một tách cà phê.

văn nói

你要去哪儿?

Nǐ yào qù nǎr?

Bạn định đi đâu?

văn nói

明天要下雨。

Míngtiān yào xià yǔ.

Ngày mai trời sẽ mưa.

trung tính

学中文要每天练习。

Xué Zhōngwén yào měi tiān liànxí.

Học tiếng Trung cần luyện tập mỗi ngày.

trung tính

不要在这儿抽烟。

Bú yào zài zhèr chōu yān.

Đừng hút thuốc ở đây.

văn nói

Cụm từ thường gặp với 要

我要wǒ yàotôi muốn / tôi sẽ lấy (khi gọi món)
不要bú yàokhông muốn; đừng!
要是yàoshinếu (văn nói)
需要xūyàocần
重要zhòngyàoquan trọng

Từ đồng nghĩa

xiǎng

nhẹ nhàng hơn — 'muốn / cảm thấy thích.' kiên quyết hơn — 'muốn / sẽ / cần.' 我想去北京 ('Tôi muốn đi Bắc Kinh, một ngày nào đó') so với 我要去北京 ('Tôi sẽ đi Bắc Kinh / tôi muốn đi ngay bây giờ').

需要xūyào

需要 cụ thể nghĩa là 'cần / yêu cầu,' thường dùng cho đồ vật, thời gian hoặc điều kiện. bao gồm cả 'muốn' và 'cần' nhưng mang tính hội thoại hơn. Trong văn viết trang trọng, ưu tiên dùng 需要 cho nghĩa 'cần.'

děi

(děi) là cách nói thông tục của 'phải / bắt buộc,' phổ biến hơn trong phương ngữ miền Bắc. cũng có thể nghĩa là 'phải' nhưng trung tính hơn và dùng được cả trong văn viết lẫn văn nói.

Đừng nhầm 要 với

yào

Phát âm giống nhau. là danh từ ('thuốc') với bộ thảo ở trên. là động từ/trợ động từ ('muốn / sẽ / cần').

xiǎng

= 'muốn / nhớ / nghĩ.' = 'muốn / sẽ.' Người mới học thường mặc định dùng khi nghe lịch sự hơn, ví dụ: 我想喝水 ('Tôi muốn uống nước').

huì

Cả hai đều có thể đánh dấu tương lai, nhưng nghĩa là 'sẽ (dự đoán / có khả năng)' còn nghĩa là 'sẽ (có ý định / sắp sửa).' 明天会下雨 ('ngày mai sẽ mưa' — dự đoán) so với 我要去 ('tôi sẽ đi' — ý định).

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 要 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 要 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.