会
biết; sẽ
Mức HSK
- Pinyin
- huì
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 会
会 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
会 nghĩa là gì?
会 (huì) là một trong những động từ khuyết thiếu hữu ích nhất trong tiếng Trung, với hai nghĩa ở trình độ HSK 1.
Thứ nhất, 'biết cách làm' — chỉ kỹ năng hoặc khả năng đã được học: 我会说中文 ('Tôi biết nói tiếng Trung'), 他会开车 ('Anh ấy biết lái xe'). Thứ hai, 'sẽ / có khả năng' — chỉ khả năng xảy ra trong tương lai hoặc dự đoán: 明天会下雨 ('Ngày mai trời sẽ mưa').
Hai điểm quan trọng cần lưu ý: thứ nhất, 会 chỉ bao hàm các khả năng ĐÃ HỌC — đối với khả năng vật lý ('Tôi có thể nâng vật này'), hãy dùng 能 (néng), và đối với sự cho phép ('bạn được phép'), hãy dùng 可以 (kěyǐ); thứ hai, dạng phủ định là 不会 (bú huì), nghĩa là 'không biết cách' hoặc 'sẽ không'. 会 cũng xuất hiện như một danh từ nghĩa là 'cuộc họp' (huì) — cùng một ký tự, liên quan đến việc tụ tập và khả năng, nhưng cách dùng động từ mới là nội dung kiểm tra ở HSK 1.
Lưu ý: 会 có hai nghĩa riêng biệt ở HSK 1: khả năng đã học ('biết cách') và xác suất tương lai ('sẽ / có khả năng'). Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa nào đang được dùng.
Câu ví dụ
我会说一点中文。
Wǒ huì shuō yìdiǎn Zhōngwén.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
khẩu ngữ
他会开车。
Tā huì kāichē.
Anh ấy biết lái xe.
trung tính
明天会下雨。
Míngtiān huì xià yǔ.
Ngày mai trời sẽ mưa.
trung tính
我不会做饭。
Wǒ bú huì zuòfàn.
Tôi không biết nấu ăn.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 会
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 会 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 会 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 会 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.