Fluentide
HSK 1

có thể; có khả năng

động từtrung tính
néngThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
néng
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
10
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 能

viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

能 nghĩa là gì?

(néng) là một trong ba động từ khuyết thiếu chỉ 'có thể' ở trình độ HSK 1, và là từ tập trung nhất vào khả năng, tiềm năng hoặc sự cho phép dựa trên hoàn cảnh hiện tại.

Hãy dùng khi bạn muốn hỏi 'liệu có khả thi ngay lúc này / tôi có đủ sức khỏe hay điều kiện vật lý không', ví dụ: 我今天能去 (Hôm nay tôi có thể đi, vì tôi rảnh/có khả năng), 这里能吃饭吗 (Ở đây có được ăn uống không? - hỏi về tính khả thi hoặc quy định). Điểm khác biệt then chốt mà người học cần nắm vững: (khả năng do hoàn cảnh/tình thế) so với (huì, kỹ năng đã học - 'biết cách làm')可以 (kěyǐ, sự cho phép - 'được phép'). Câu 'Tôi có thể bơi vì hôm nay tôi không bị thương' dịch là 我今天能游泳.

Còn 'Tôi biết bơi vì đã học' thì là 我会游泳. Dạng phủ định là 不能 (bù néng, 'không thể / không được phép'). cũng xuất hiện trong từ 可能 (kěnéng, 'có lẽ / có thể'), một trong những cụm từ hữu ích nhất ở HSK 1.

Câu ví dụ

你能帮我吗?

Nǐ néng bāng wǒ ma?

Bạn có thể giúp mình không?

văn nói

我明天能来。

Wǒ míngtiān néng lái.

Ngày mai mình có thể đến.

trung tính

这里不能抽烟。

Zhèlǐ bù néng chōuyān.

Ở đây không được hút thuốc.

trung tính

他能说三种语言。

Tā néng shuō sān zhǒng yǔyán.

Anh ấy nói được ba thứ tiếng.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 能

不能bù néngkhông thể; không được phép
可能kěnéngcó lẽ; có thể; khả thi
能不能néng bù néngcó ... hay không? — dạng câu hỏi lặp lại phổ biến
能力nénglìnăng lực; khả năng
能干nénggàntài giỏi; có năng lực (chỉ người)

Từ đồng nghĩa

huì

= khả năng đã qua học hỏi ('biết cách làm'). 我会开车 nghĩa là 'Tôi biết lái xe (đã học rồi)'. = khả năng hiện tại ('có thể làm ngay lúc này'). 我今天能开车 nghĩa là 'Hôm nay tôi có thể lái xe (tôi rảnh / tôi tỉnh táo / hoàn cảnh cho phép)'.

可以kěyǐ

可以 = sự cho phép. 我可以吃吗 nghĩa là 'Tôi có được ăn không?'. cũng có thể dùng để xin phép trong một số trường hợp (能不能 nghe nhẹ nhàng hơn khi xin phép), nhưng nếu muốn hỏi rõ ràng 'có được phép không', thì 可以 là lựa chọn chuẩn xác hơn.

Đừng nhầm 能 với

huì

nói về kỹ năng đã học và khả năng xảy ra trong tương lai ('sẽ'). nói về khả năng/hiện trạng hiện tại. Nhầm lẫn kinh điển: 'Tôi nói được tiếng Trung' phải là 我会说中文 (kỹ năng đã học), chứ không phải 我能说中文 (trừ khi ý bạn là 'ngay lúc này miệng tôi rảnh, tôi có thể nói tiếng Trung').

可以kěyǐ

可以 thiên về sự cho phép và ý 'việc đó ổn, không sao'. thiên về khả năng và tiềm năng. Có sự giao thoa — 'Tôi ngồi đây được không?' dùng cả 可以 đều được — nhưng trong văn viết, _canh_ thường dùng cho quy tắc, còn dùng cho năng lực.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 能 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 能 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.