能
có thể; có khả năng
Mức HSK
- Pinyin
- néng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 能
能 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
能 nghĩa là gì?
能 (néng) là một trong ba động từ khuyết thiếu chỉ 'có thể' ở trình độ HSK 1, và là từ tập trung nhất vào khả năng, tiềm năng hoặc sự cho phép dựa trên hoàn cảnh hiện tại.
Hãy dùng 能 khi bạn muốn hỏi 'liệu có khả thi ngay lúc này / tôi có đủ sức khỏe hay điều kiện vật lý không', ví dụ: 我今天能去 (Hôm nay tôi có thể đi, vì tôi rảnh/có khả năng), 这里能吃饭吗 (Ở đây có được ăn uống không? - hỏi về tính khả thi hoặc quy định). Điểm khác biệt then chốt mà người học cần nắm vững: 能 (khả năng do hoàn cảnh/tình thế) so với 会 (huì, kỹ năng đã học - 'biết cách làm') và 可以 (kěyǐ, sự cho phép - 'được phép'). Câu 'Tôi có thể bơi vì hôm nay tôi không bị thương' dịch là 我今天能游泳.
Còn 'Tôi biết bơi vì đã học' thì là 我会游泳. Dạng phủ định là 不能 (bù néng, 'không thể / không được phép'). 能 cũng xuất hiện trong từ 可能 (kěnéng, 'có lẽ / có thể'), một trong những cụm từ hữu ích nhất ở HSK 1.
Câu ví dụ
你能帮我吗?
Nǐ néng bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp mình không?
văn nói
我明天能来。
Wǒ míngtiān néng lái.
Ngày mai mình có thể đến.
trung tính
这里不能抽烟。
Zhèlǐ bù néng chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
trung tính
他能说三种语言。
Tā néng shuō sān zhǒng yǔyán.
Anh ấy nói được ba thứ tiếng.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 能
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 能 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 能 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 能 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.