可能
possible; maybe; possibility
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- kěnéng
- Từ loại
- trạng từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 15
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 可能
可能 viết bằng 15 nét (可: 5, 能: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
可能 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
可能 (kěnéng) does triple duty: as an adverb 'possibly / maybe' modifying a verb (他可能不来 'he might not come'), as an adjective 'possible' (这是可能的 'this is possible'), and as a noun 'possibility' (有可能 'there's a possibility').
It is the most common way Chinese speakers hedge a statement — much like English 'maybe' or 'might.' Position matters: as an adverb it goes before the verb, after the subject — 我可能去 ('I might go'), not 可能我去. To negate, you can say 不可能 ('impossible'), which is much stronger than 可能不 + verb ('might not').
Compare with 也许 (yěxǔ, 'perhaps'), which expresses a softer, more speculative maybe — often interchangeable with 可能, though 可能 is slightly more concrete (a 50/50 chance) while 也许 leans more wishful. The fixed phrase 不可能 ('no way / impossible') is everyday slang. 可能性 (kěnéngxìng) is the noun form 'possibility / likelihood.'
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 可 (can) + 能 (able to) — both characters mean 'can.' Together they back into 'possibly,' i.e. 'within the realm of being able to happen.'
Nghe 可能 trong các tập thật
可能 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
垃圾车上的相机,也可能会看你的房子。
The camera on the garbage truck may also look at your house.
Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores
每年都有报道说,天上的碎片越来越多,很危险,可能撞坏正在工作的卫星。
Hàng năm đều có báo cáo cho rằng mảnh vụn trên bầu trời ngày càng nhiều, rất nguy hiểm, có thể va chạm làm hỏng các vệ tinh đang hoạt động.
Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他今天可能不来。
Tā jīntiān kěnéng bù lái.
He might not come today.
spoken
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xià yǔ.
It might rain tomorrow.
neutral
这是不可能的。
Zhè shì bù kěnéng de.
This is impossible.
neutral
我很可能要换工作。
Wǒ hěn kěnéng yào huàn gōngzuò.
I'm very likely going to change jobs.
spoken
Cụm từ thường gặp với 可能
Từ đồng nghĩa
也许 is 'perhaps / maybe' — softer and more speculative than 可能. 可能 implies a real chance you can estimate; 也许 is more wishful or vague. 也许他会来 ('perhaps he'll come') vs 他可能来 ('he might come').
或许 is the slightly more formal/written sibling of 也许. Same general meaning. Use 可能 in speech, 或许 in essays.
Đừng nhầm 可能 với
能 alone means 'can / be able to' (capability or permission). 我能去 = 'I can go' (factual). 我可能去 = 'I might go' (probability). Don't mix capability with possibility.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 可能 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 可能 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.