Fluentide
HSK 2

可能

possible; maybe; possibility

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

trạng từneutral2 tập
Thanh 3
néngThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
kěnéng
Từ loại
trạng từ
Mức
HSK 2
Số nét
15
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 可能

可能 viết bằng 15 nét (: 5, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

可能 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

可能 (kěnéng) does triple duty: as an adverb 'possibly / maybe' modifying a verb (他可能不来 'he might not come'), as an adjective 'possible' (这是可能的 'this is possible'), and as a noun 'possibility' (有可能 'there's a possibility').

It is the most common way Chinese speakers hedge a statement — much like English 'maybe' or 'might.' Position matters: as an adverb it goes before the verb, after the subject — 我可能去 ('I might go'), not 可能我去. To negate, you can say 不可能 ('impossible'), which is much stronger than 可能不 + verb ('might not').

Compare with 也许 (yěxǔ, 'perhaps'), which expresses a softer, more speculative maybe — often interchangeable with 可能, though 可能 is slightly more concrete (a 50/50 chance) while 也许 leans more wishful. The fixed phrase 不可能 ('no way / impossible') is everyday slang. 可能性 (kěnéngxìng) is the noun form 'possibility / likelihood.'

Từng chữ một

can; able; permissible
+
néngcan; be able to
=
可能

Mẹo nhớ: 可 (can) + 能 (able to) — both characters mean 'can.' Together they back into 'possibly,' i.e. 'within the realm of being able to happen.'

Nghe 可能 trong các tập thật

可能 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

垃圾车上的相机,也可能会看你的房子。

The camera on the garbage truck may also look at your house.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores

Độ khó

每年都有报道说,天上的碎片越来越多,很危险,可能撞坏正在工作的卫星。

Hàng năm đều có báo cáo cho rằng mảnh vụn trên bầu trời ngày càng nhiều, rất nguy hiểm, có thể va chạm làm hỏng các vệ tinh đang hoạt động.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

他今天可能不来。

Tā jīntiān kěnéng bù lái.

He might not come today.

spoken

明天可能下雨。

Míngtiān kěnéng xià yǔ.

It might rain tomorrow.

neutral

这是不可能的。

Zhè shì bù kěnéng de.

This is impossible.

neutral

我很可能要换工作。

Wǒ hěn kěnéng yào huàn gōngzuò.

I'm very likely going to change jobs.

spoken

Cụm từ thường gặp với 可能

不可能bù kěnéngimpossible; no way
有可能yǒu kěnéngthere's a possibility
很可能hěn kěnéngvery likely
可能性kěnéngxìngpossibility; likelihood (noun)
尽可能jǐn kěnéngas much as possible

Từ đồng nghĩa

也许yěxǔ

也许 is 'perhaps / maybe' — softer and more speculative than 可能. 可能 implies a real chance you can estimate; 也许 is more wishful or vague. 也许他会来 ('perhaps he'll come') vs 他可能来 ('he might come').

或许huòxǔ

或许 is the slightly more formal/written sibling of 也许. Same general meaning. Use 可能 in speech, 或许 in essays.

Đừng nhầm 可能 với

néng

alone means 'can / be able to' (capability or permission). 我能去 = 'I can go' (factual). 我可能去 = 'I might go' (probability). Don't mix capability with possibility.

huì

also means 'will / would' for a future or learned ability. 他会来 = 'he will come / he can come (speaks the language).' 他可能来 = 'he might come.' Different certainty.

可以kěyǐ

可以 means 'may / can' (permission or possibility of doing). Beginners confuse 可以 with 可能 because both start with . 你可以去 = 'you may go'; 你可能去 = 'you might go.'

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 可能 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 可能 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.