Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

轨道

orbit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

轨道
guǐdàoThanh 3
Pinyin
guǐdào
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 轨道

轨道 viết bằng 18 nét (: 6, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

每一块都在自己的轨道上 — every piece is on its own orbit.

Nghe 轨道 trong các tập thật

轨道 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

表上写着,这个东西在哪条轨道上。

Trong danh sách ghi rõ vật thể đó nằm trên quỹ đạo nào.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 轨道 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 轨道 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.