伞
umbrella
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- sǎn
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 把
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 伞
伞 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
伞 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
伞 (sǎn) means 'umbrella' — including both rain umbrellas (雨伞 yǔsǎn) and sun parasols (阳伞 yángsǎn or 太阳伞 tàiyángsǎn).
In daily speech, 伞 alone usually means a rain umbrella; if context isn't clear, people say 雨伞. The measure word is 把 (bǎ), used for things with a handle: 一把伞 ('one umbrella'). The character 伞 is a brilliant pictograph — the top resembles the canopy and the bottom shows the spokes and handle.
Don't gift an umbrella to a friend in Chinese culture: 伞 (sǎn) sounds like 散 (sàn, 'to part / break up'), an inauspicious word for relationships. Common verbs: 打伞 ('hold up an umbrella / use one'), 收伞 ('close an umbrella'), 带伞 ('bring an umbrella').
Nghe 伞 trong các tập thật
伞 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
它的信号是朝下打的,像一把伞,罩住地球。
Tín hiệu của nó hướng xuống dưới, giống như một chiếc ô, che phủ Trái Đất.
Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
下雨了,你带伞了吗?
Xiàyǔ le, nǐ dài sǎn le ma?
It's raining — did you bring an umbrella?
spoken
我有一把红色的伞。
Wǒ yǒu yì bǎ hóngsè de sǎn.
I have a red umbrella.
spoken
外面在下雨,请打伞。
Wàimiàn zài xiàyǔ, qǐng dǎ sǎn.
It's raining outside — please use an umbrella.
neutral
我忘了带伞,全身都湿了。
Wǒ wàng le dài sǎn, quán shēn dōu shī le.
I forgot to bring an umbrella and got completely soaked.
spoken
Cụm từ thường gặp với 伞
Từ đồng nghĩa
雨伞 specifies a rain umbrella. 伞 alone defaults to rain umbrella in most contexts but can refer to any umbrella. When clarity matters (sun vs rain), use 雨伞 / 太阳伞.
Đừng nhầm 伞 với
散 (sàn) means 'to scatter / to break up / to disperse.' Same pronunciation as 伞 — this homophone is exactly why Chinese people don't gift umbrellas (it sounds like wishing the relationship to break apart).
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 伞 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 伞 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.