Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

信号

signal

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

信号
xìnhàoThanh 4
Pinyin
xìnhào
Số nét
14
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 信号

信号 viết bằng 14 nét (: 9, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

换句话说,仪表盘上不存在任何异常信号。 — In other words, there was no anomalous signal anywhere on the dashboard.

Nghe 信号 trong các tập thật

信号 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

换句话说,仪表盘上不存在任何异常信号

Nói cách khác, không có bất kỳ tín hiệu bất thường nào trên bảng điều khiển.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhấtCao cấp

GPS 是二十多颗卫星,一直往地面发信号

GPS gồm hơn hai mươi vệ tinh, liên tục phát tín hiệu xuống mặt đất.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 信号 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 信号 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.