Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

效率

efficiency

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

效率
xiàolǜThanh 4
Pinyin
xiàolǜ
Số nét
21
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 效率

效率 viết bằng 21 nét (: 10, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. The ability to accomplish something with the least waste of time and effort.

Nghe 效率 trong các tập thật

效率 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

机械表的吸引力不在效率,而在于它把抽象规则变成真实零件的动作。

The appeal of mechanical watches lies not in efficiency, but in how they turn abstract rules into the movements of real parts.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearCao cấp

这个解读站不住,因为那些效率数据本身并没有被推翻。

Cách diễn giải này không đứng vững, vì bản thân các dữ liệu hiệu quả chưa từng bị bác bỏ.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhấtCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 效率 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 效率 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.