Fluentide
HSK 4

结果

result; as a result

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral4 tập
jiéThanh 2
guǒThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jiéguǒ
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 4
Số nét
17
Sắc thái
neutral
Lượng từ
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 结果

结果 viết bằng 17 nét (: 9, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

结果 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

结果 (jiéguǒ) has two everyday roles.

As a noun it means "result, outcome, consequence" — 比赛结果 (the match result), 检查结果 (test results). As a connective at the start of a clause it means "as a result / in the end / but then," often introducing an outcome that is surprising or contrary to expectation: 我以为会赢结果输了 ("I thought we'd win, but in the end we lost"). This narrative use is extremely common in speech.

The characters are (to tie / form) and (fruit), literally "the fruit that forms" — the outcome. Keep it distinct from 后果 (hòuguǒ), which is specifically a negative consequence, and from 效果 (xiàoguǒ), which is the effect or effectiveness of something. 结果 is neutral: a result can be good, bad, or simply what happened.

Lưu ý: Neutral. As a connective ("as it turned out") it is common in storytelling and speech.

Từng chữ một

jiéto tie; to form; to bear (fruit)
+
guǒfruit; result
=
结果

Mẹo nhớ: The 果 (fruit) that 结 (forms) at the end = the result.

Nghe 结果 trong các tập thật

结果 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但这个理由并没有改变结果

Nhưng lý do này không làm thay đổi kết quả.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học

Độ khó

结果是可以算出来的。

Kết quả là điều có thể tính toán được.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó

结果很有意思。

Kết quả rất thú vị.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm naySơ cấp

上个星期,NASA 公布了一个结果,属于第二种。

Tuần trước, NASA đã công bố một kết quả thuộc loại thứ hai.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

考试结果明天公布。

Kǎoshì jiéguǒ míngtiān gōngbù.

The exam results come out tomorrow.

neutral

我们努力了,但没有结果。

Wǒmen nǔlì le, dàn méiyǒu jiéguǒ.

We tried hard, but it came to nothing.

spoken

他跑得太快,结果摔倒了。

Tā pǎo de tài kuài, jiéguǒ shuāidǎo le.

He ran too fast, and as a result he fell.

spoken

这个结果让所有人都很意外。

Zhège jiéguǒ ràng suǒyǒu rén dōu hěn yìwài.

This outcome surprised everyone.

neutral

Cụm từ thường gặp với 结果

比赛结果bǐsài jiéguǒthe match result
结果出来了jiéguǒ chūlái lethe results are out
没有结果méiyǒu jiéguǒto come to nothing; inconclusive
结果导向jiéguǒ dǎoxiàngresults-oriented

Từ đồng nghĩa

后果hòuguǒ

后果 is a negative consequence you may have to answer for (承担后果, bear the consequences). 结果 is neutral — any outcome, good or bad.

Đừng nhầm 结果 với

结束jiéshù

结束 means to end or finish (会议结束了). 结果 is the outcome that an event produces. One is the ending; the other is what it led to.

效果xiàoguǒ

效果 is the effect or effectiveness of an action (广告的效果好). 结果 is the outcome or result more broadly.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 结果 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 结果 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.