Fluentide
HSK 4

结果

result; as a result

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral3 tập
结
jiéThanh 2
果
guǒThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jiéguǒ
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 4
Số nét
17
Sắc thái
neutral
Lượng từ
个
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 结果

结果 viết bằng 17 nét (结: 9, 果: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

结果 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

结果 (jiéguǒ) has two everyday roles.

As a noun it means "result, outcome, consequence" — 比赛结果 (the match result), 检查结果 (test results). As a connective at the start of a clause it means "as a result / in the end / but then," often introducing an outcome that is surprising or contrary to expectation: 我以为会赢,结果输了 ("I thought we'd win, but in the end we lost"). This narrative use is extremely common in speech.

The characters are 结 (to tie / form) and 果 (fruit), literally "the fruit that forms" — the outcome. Keep it distinct from 后果 (hòuguǒ), which is specifically a negative consequence, and from 效果 (xiàoguǒ), which is the effect or effectiveness of something. 结果 is neutral: a result can be good, bad, or simply what happened.

Lưu ý: Neutral. As a connective ("as it turned out") it is common in storytelling and speech.

Từng chữ một

结jiéto tie; to form; to bear (fruit)
+
果guǒfruit; result
=
结果

Mẹo nhớ: The 果 (fruit) that 结 (forms) at the end = the result.

Nghe 结果 trong các tập thật

结果 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

也有人看,是因为这个结果。

Cũng có người đọc vì kết quả này.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi năm

Độ khó

他说:这个结果不对。

Ông ấy nói: kết quả này không đúng.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống Brazil

Độ khó

二零零六年,有学者把相关的研究放在一起,做了一个系统综述,结果只找到2个小研究。

Năm 2006, các học giả đã tổng hợp các nghiên cứu liên quan lại, thực hiện một bài tổng quan hệ thống, kết quả chỉ tìm thấy 2 nghiên cứu nhỏ.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

考试结果明天公布。

Kǎoshì jiéguǒ míngtiān gōngbù.

The exam results come out tomorrow.

neutral

我们努力了,但没有结果。

Wǒmen nǔlì le, dàn méiyǒu jiéguǒ.

We tried hard, but it came to nothing.

spoken

他跑得太快,结果摔倒了。

Tā pǎo de tài kuài, jiéguǒ shuāidǎo le.

He ran too fast, and as a result he fell.

spoken

这个结果让所有人都很意外。

Zhège jiéguǒ ràng suǒyǒu rén dōu hěn yìwài.

This outcome surprised everyone.

neutral

Cụm từ thường gặp với 结果

比赛结果bǐsài jiéguǒthe match result
结果出来了jiéguǒ chūlái lethe results are out
没有结果méiyǒu jiéguǒto come to nothing; inconclusive
结果导向jiéguǒ dǎoxiàngresults-oriented

Từ đồng nghĩa

后果hòuguǒ

后果 is a negative consequence you may have to answer for (承担后果, bear the consequences). 结果 is neutral — any outcome, good or bad.

Đừng nhầm 结果 với

结束jiéshù

结束 means to end or finish (会议结束了). 结果 is the outcome that an event produces. One is the ending; the other is what it led to.

效果xiàoguǒ

效果 is the effect or effectiveness of an action (广告的效果好). 结果 is the outcome or result more broadly.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 结果 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 结果 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.