Fluentide
HSK 3

动物

animal

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral2 tập
dòngThanh 4
Thanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
dòngwù
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
14
Sắc thái
neutral
Lượng từ
只 / 种
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 动物

动物 viết bằng 14 nét (: 6, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

动物 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

动物 (dòngwù) means 'animal' — the general biological category that includes mammals, birds, fish, reptiles, and insects.

The two characters literally read 'moving thing,' parallel to the etymology of English 'animal' (from Latin anima, 'breath / soul / that which moves'). Use 动物 as the cover word in everyday speech, school biology, signs, and writing. Common compounds: 动物园 (dòngwùyuán, zoo), 小动物 (xiǎo dòngwù, small animal / pet-like creature), 野生动物 (yěshēng dòngwù, wildlife), 宠物 (chǒngwù, pet — note this uses 物 but not 动).

The opposite category is 植物 (zhíwù, plants). Humans are technically 动物 in biology but socially are (rén)动物 normally implies non-human creatures. The measure word covers most individual animals; is used for large mammals like cows and elephants, for long animals like fish and snakes.

Từng chữ một

dòngto move; movement
+
thing; object; matter
=
动物

Mẹo nhớ: 动 (move) + 物 (thing) = a moving thing = animal. Plants don't move much, so they're 植物 ('planted thing').

Nghe 动物 trong các tập thật

动物 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在那个地方,有一个女人,她的工作是帮受伤的小动物

Tại khu vực đó, có một phụ nữ làm nghề cứu hộ các động vật nhỏ bị thương.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó

它是一种病毒,主要通过带病动物的唾液传播,最常见的就是被狗咬。

Đó là một loại vi-rút, chủ yếu lây truyền qua nước bọt của động vật bị nhiễm bệnh, phổ biến nhất là qua vết chó cắn.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我很喜欢小动物。

Wǒ hěn xǐhuan xiǎo dòngwù.

I really like little animals.

spoken

周末我们去动物园看动物吧。

Zhōumò wǒmen qù dòngwùyuán kàn dòngwù ba.

Let's go to the zoo to see the animals this weekend.

spoken

我们应该保护野生动物。

Wǒmen yīnggāi bǎohù yěshēng dòngwù.

We should protect wild animals.

neutral

这本书介绍了很多种动物。

Zhè běn shū jièshào le hěn duō zhǒng dòngwù.

This book introduces many kinds of animals.

neutral

孩子最喜欢的动物是猫。

Háizi zuì xǐhuan de dòngwù shì māo.

The child's favorite animal is the cat.

neutral

Cụm từ thường gặp với 动物

动物园dòngwùyuánzoo
小动物xiǎo dòngwùsmall animal; little creature
野生动物yěshēng dòngwùwild animal; wildlife
保护动物bǎohù dòngwùto protect animals
可爱的动物kě'ài de dòngwùcute animal

Từ đồng nghĩa

生物shēngwù

生物 means 'living thing / organism' and includes plants, bacteria, and animals. 动物 is the narrower category of animals only. School subjects: 生物 = biology; 动物 = the animals themselves.

Đừng nhầm 动物 với

宠物chǒngwù

宠物 is specifically a PET — an animal kept for companionship at home. 动物 is the general category. A 宠物 (your dog) is always a 动物, but a tiger in the zoo is a 动物, not a 宠物.

植物zhíwù

植物 is PLANTS — the opposite category. They share (thing) but (move) and (planted) are opposites. Common pair on biology signs: 动物 / 植物.

运动yùndòng

运动 means 'sports / exercise.' It shares (move) with 动物, but 运动 is about human physical activity, not animals.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 动物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 动物 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.