Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

老板

boss, owner

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

老板
lǎobǎnThanh 3
Pinyin
lǎobǎn
Số nét
14
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 老板

老板 viết bằng 14 nét (: 6, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 那家公司的老板也说话了 — she is the one who said she will not do it again.

Nghe 老板 trong các tập thật

老板 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那家公司的老板也说话了。

Chủ công ty đó cũng lên tiếng.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó

这个公司,有一个新老板

Công ty này có một ông chủ mới.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 老板 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 老板 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.