Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

老板

boss, owner

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

老板
lǎobǎnThanh 3
Pinyin
lǎobǎn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 老板

老板 viết bằng 14 nét (老: 6, 板: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2. 这个商店的老板 means 'the owner of this shop'.

Nghe 老板 trong các tập thật

老板 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个商店的老板反对。

Chủ cửa hàng này phản đối.

Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 老板 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 老板 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.