Fluentide
HSK 1

苹果

táo

danh từtrung tính1 tập
píngThanh 2
guǒThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
píngguǒ
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
16
Sắc thái
trung tính
Lượng từ
个 / 斤
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 苹果

苹果 viết bằng 16 nét (: 8, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

苹果 nghĩa là gì?

苹果 (píngguǒ) là từ tiếng Trung tiêu chuẩn để chỉ 'quả táo'.

Về mặt chữ nghĩa, hợp từ này có thể hiểu là 'quả phẳng', nhưng người bản xứ hiếm khi nghĩ đến nghĩa đen đó — đây đơn giản là tên gọi thông dụng hàng ngày. Lượng từ dùng cho một quả táo là (gè), và dùng (jīn, khoảng 500g) khi mua theo cân nặng ở chợ. 苹果 cũng là tên thương hiệu tiếng Trung của tập đoàn Apple: 苹果手机 (điện thoại Apple / iPhone), 苹果电脑 (máy tính Mac).

Ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt rõ ràng giữa trái cây và công ty. Sắc thái hoàn toàn trung tính, từ này phù hợp trong giao tiếp, văn viết, công thức nấu ăn và nhãn mác.

Từng chữ một

píngtáo (bộ thảo 艹 chỉ thực vật; đứng riêng 苹 chỉ xuất hiện trong hợp từ này)
+
guǒquả; kết quả
=
苹果

Mẹo nhớ: 果 nghĩa là 'quả' và xuất hiện trong nhiều từ chỉ trái cây: 苹果 (táo), 水果 (trái cây), 芒果 (xoài).

Nghe 苹果 trong các tập thật

苹果 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你知道苹果吗?

Bạn có biết quả táo không?

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我喜欢吃苹果。

Wǒ xǐhuan chī píngguǒ.

Tôi thích ăn táo.

khẩu ngữ

这个苹果很大。

Zhège píngguǒ hěn dà.

Quả táo này rất to.

khẩu ngữ

请给我一个红苹果。

Qǐng gěi wǒ yí ge hóng píngguǒ.

Làm ơn đưa cho tôi một quả táo đỏ.

khẩu ngữ

妈妈买了五个苹果。

Māma mǎi le wǔ ge píngguǒ.

Mẹ đã mua năm quả táo.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 苹果

一个苹果yí ge píngguǒmột quả táo
吃苹果chī píngguǒăn táo
苹果汁píngguǒ zhīnước ép táo
红苹果hóng píngguǒtáo đỏ
苹果手机píngguǒ shǒujīđiện thoại iPhone (nghĩa đen: 'điện thoại Apple')

Đừng nhầm 苹果 với

水果shuǐguǒ

水果 là danh mục chung chỉ 'trái cây'. 苹果 là một loại quả cụ thể. 'Tôi thích trái cây' = 我喜欢水果; 'Tôi thích táo' = 我喜欢苹果.

葡萄pútao

葡萄 là 'nho' — một loại trái cây khác trong chương trình HSK. Âm tiết đầu của 苹果葡萄 đều bắt đầu bằng âm 'p', nên người mới học đôi khi nhầm lẫn. 苹果 thì tròn và giòn; 葡萄 mọc thành chùm.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 苹果 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 苹果 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.