苹果
táo
Mức HSK
- Pinyin
- píngguǒ
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 16
- Sắc thái
- trung tính
- Lượng từ
- 个 / 斤
Thứ tự nét của 苹果
苹果 viết bằng 16 nét (苹: 8, 果: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
苹果 nghĩa là gì?
苹果 (píngguǒ) là từ tiếng Trung tiêu chuẩn để chỉ 'quả táo'.
Về mặt chữ nghĩa, hợp từ này có thể hiểu là 'quả phẳng', nhưng người bản xứ hiếm khi nghĩ đến nghĩa đen đó — đây đơn giản là tên gọi thông dụng hàng ngày. Lượng từ dùng cho một quả táo là 个 (gè), và dùng 斤 (jīn, khoảng 500g) khi mua theo cân nặng ở chợ. 苹果 cũng là tên thương hiệu tiếng Trung của tập đoàn Apple: 苹果手机 (điện thoại Apple / iPhone), 苹果电脑 (máy tính Mac).
Ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt rõ ràng giữa trái cây và công ty. Sắc thái hoàn toàn trung tính, từ này phù hợp trong giao tiếp, văn viết, công thức nấu ăn và nhãn mác.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 果 nghĩa là 'quả' và xuất hiện trong nhiều từ chỉ trái cây: 苹果 (táo), 水果 (trái cây), 芒果 (xoài).
Luyện nghe tiếng Trung
Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.
Câu ví dụ
我喜欢吃苹果。
Wǒ xǐhuan chī píngguǒ.
Tôi thích ăn táo.
khẩu ngữ
这个苹果很大。
Zhège píngguǒ hěn dà.
Quả táo này rất to.
khẩu ngữ
请给我一个红苹果。
Qǐng gěi wǒ yí ge hóng píngguǒ.
Làm ơn đưa cho tôi một quả táo đỏ.
khẩu ngữ
妈妈买了五个苹果。
Māma mǎi le wǔ ge píngguǒ.
Mẹ đã mua năm quả táo.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 苹果
Đừng nhầm 苹果 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 苹果 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 苹果 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.