书
book
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shū
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 4
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 本 / 套
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 书
书 viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
书 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
书 (shū) is the Chinese word for 'book.'
It also extends to 'writing' or 'a letter' in older / formal usage — 家书 (jiāshū) means 'family letter,' 情书 (qíngshū) means 'love letter,' and 书法 (shūfǎ) means 'calligraphy / the art of writing.' In modern everyday Mandarin, though, 书 almost always means 'book.'
The character is the simplified form of traditional 書, originally a pictograph of a hand holding a brush. Two notes for English speakers: first, 书 always takes the measure word 本 — one book is 一本书 (yì běn shū), never 一个书; second, the verb 'to read a book' is 看书 (kàn shū, literally 'look at a book'), not 读书 (dú shū), which more often means 'to study' as a life activity.
Nghe 书 trong các tập thật
书 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
大人在书上看。
Người lớn xem trong sách.
Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm
对了,书。
Đúng rồi, sách.
iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我喜欢看书。
Wǒ xǐhuan kàn shū.
I like to read books.
spoken
这是一本中文书。
Zhè shì yì běn Zhōngwén shū.
This is a Chinese-language book.
neutral
我的书在哪儿?
Wǒ de shū zài nǎr?
Where is my book?
spoken
他买了三本书。
Tā mǎi le sān běn shū.
He bought three books.
neutral
Cụm từ thường gặp với 书
Từ đồng nghĩa
书本 is a slightly more formal / written word for 'books' as a category — used in phrases like 书本知识 ('book knowledge,' i.e. theoretical learning). In speech you almost always just say 书.
Đừng nhầm 书 với
Many learners confuse 书 (book) with the Korean-looking hangul shape 수 — they're unrelated. 书 stands alone as the Chinese word for book.
树 ('tree') sounds very similar to 书 (shū first tone vs. shù fourth tone). 一本书 = one book; 一棵树 = one tree.
数 means 'number' (shù) or 'to count' (shǔ). Same pinyin shape as 书, different tone and character. 数 学 = mathematics; 看书 = read a book.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 书 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 书 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.