Fluentide
HSK 3

树

tree

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
树
shùThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shù
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
9
Sắc thái
neutral
Lượng từ
棵
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 树

树 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

树 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

树 (shù) is the common noun for 'tree.'

Two practical things to know: first, the measure word for a tree is 棵 (kē) — 一棵树 means 'one tree.' Using 个 here marks you as a beginner. Second, in compound nouns 树 attaches to the type of tree: 苹果树 (apple tree), 大树 (big tree), 树叶 (tree leaf / leaves), 树林 (woods).

树 can also be a verb in formal/written Chinese meaning 'to establish / set up' (as in 树立, shùlì, 'to establish [a model, a goal]'), but at HSK 3 you'll meet it almost exclusively as the noun. The simplified form 树 replaces the traditional 樹.

Mẹo nhớ: Left side 木 ('wood') tells you it's a plant; right side 对 (duì) lends the sound. Wood + sound = 树.

Nghe 树 trong các tập thật

树 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

小虫让树生病。

Côn trùng nhỏ làm cây bị bệnh.

Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我家门口有一棵大树。

Wǒ jiā ménkǒu yǒu yì kē dàshù.

There's a big tree at the front of my house.

neutral

这棵树有一百年了。

Zhè kē shù yǒu yìbǎi nián le.

This tree is a hundred years old.

neutral

孩子们喜欢在树下玩。

Háizimen xǐhuan zài shù xià wán.

The kids love playing under the tree.

neutral

春天来了,树叶都绿了。

Chūntiān lái le, shùyè dōu lǜ le.

Spring has come — the leaves have all turned green.

written

我们一起去种树吧!

Wǒmen yìqǐ qù zhòng shù ba!

Let's go plant trees together!

spoken

Cụm từ thường gặp với 树

大树dàshùbig tree
一棵树yì kē shùone tree
树叶shùyètree leaves
苹果树píngguǒ shùapple tree
种树zhòng shùto plant trees

Từ đồng nghĩa

树木shùmù

树木 is the collective noun 'trees / forestry,' used for groups of trees in writing or formal speech. For a single tree or everyday conversation, use 树.

Đừng nhầm 树 với

数shù

数 (shù) means 'number,' as in 数字 (shùzì, 'number'). Same pinyin as 树 but very different: 数 has 攵 on the right, 树 has 对. Beginners mix them constantly.

术shù

术 means 'technique / art,' as in 技术 (jìshù, 'technology'). Same sound as 树 but never refers to a plant.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 树 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 树 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.