Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

基因

gene

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

基因
jīyīnThanh 1
Pinyin
jīyīn
Số nét
17
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 基因

基因 viết bằng 17 nét (基: 11, 因: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. 基因 carry the tree's inherited instructions.

Nghe 基因 trong các tập thật

基因 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司用基因编辑技术,做了一种新根。

Công ty đã dùng công nghệ chỉnh sửa gen để làm ra một loại rễ mới.

Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?

Độ khó

他们看了这些猫的基因。

Họ xem gen của những con mèo này.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo

Độ khó

2010年,一些人看他们的基因。

Năm 2010, một số người xem gen của họ.

Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 基因 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 基因 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.