标本
specimen
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- biāoběn
- Số nét
- 14
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 标本
标本 viết bằng 14 nét (标: 9, 本: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 6. 博物馆里的标本 means 'museum specimens'.
Nghe 标本 trong các tập thật
标本 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
里面还有8个博物馆的标本。
Trong đó còn có 8 mẫu vật của bảo tàng.
Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 标本 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 标本 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.