Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

区别

difference; to distinguish

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

区别
qūbiéThanh 1
Pinyin
qūbié
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 区别

区别 viết bằng 11 nét (区: 4, 别: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 区别很明显 means 'the difference is obvious'.

Nghe 区别 trong các tập thật

区别 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这些数据还显示,五种猫的区别很明显。

Những dữ liệu này còn cho thấy sự khác biệt giữa năm loài rất rõ ràng.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ TilcayoCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 区别 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 区别 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.