Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

威胁

threat; to threaten

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

威胁
wēixiéThanh 1
Pinyin
wēixié
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 威胁

威胁 viết bằng 17 nét (威: 9, 胁: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 最大的威胁 means 'the biggest threat'.

Nghe 威胁 trong các tập thật

威胁 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这些活动,是对它最大的威胁。

Những hoạt động này là mối đe dọa lớn nhất đối với nó.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ TilcayoCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 威胁 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 威胁 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.