Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

研究

research; to study

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

研究
yánjiūThanh 2
Pinyin
yánjiū
Số nét
16
Xuất hiện trong
7 tập

Thứ tự nét của 研究

研究 viết bằng 16 nét (研: 9, 究: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. Used as noun and verb; 一项研究 means 'a study'.

Nghe 研究 trong các tập thật

研究 xuất hiện trong 7 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但是,一项新的研究说,是五种。

Nhưng một nghiên cứu mới nói là năm loài.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo

Độ khó

一个研究基因的科学家说:我们还不知道的,太多了。

Một nhà khoa học nghiên cứu gen nói: những điều chúng ta chưa biết còn quá nhiều.

Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?

Độ khó

现在,研究的人看着它,说:这可能是一个女人。

Bây giờ, các nhà nghiên cứu nhìn nó và nói: đây có thể là của một người phụ nữ.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

现在也有很多人研究走路和身体。

Bây giờ cũng có nhiều người nghiên cứu việc đi bộ và cơ thể.

Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 研究 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 研究 trong 7 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.