研究
to research
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- yánjiū
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 4 tập
Thứ tự nét của 研究
研究 viết bằng 16 nét (研: 9, 究: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. 他的工作,是研究人应该吃什么。
Nghe 研究 trong các tập thật
研究 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他的工作,是研究人应该吃什么。
Công việc của anh ấy là nghiên cứu xem con người nên ăn gì.
Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểuSơ cấp
今年,有一些医生做了一个新的研究。
Năm nay, một số bác sĩ đã thực hiện một nghiên cứu mới.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%
可是每一个,都是真的科学研究。
Nhưng mỗi giải đều là nghiên cứu khoa học thật sự.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay
审的时候要看厂商靠不靠谱、有没有伦理问题、对教学到底有没有用、有没有研究支持、老师和学生用了怎么说。
Quá trình xem xét sẽ đánh giá độ uy tín của nhà cung cấp, các vấn đề đạo đức, hiệu quả thực tế đối với giảng dạy, bằng chứng nghiên cứu hỗ trợ, cũng như phản hồi từ giáo viên và học sinh sau khi sử dụng.
New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 研究 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 研究 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.