Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

哺乳动物

mammal

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

哺乳动物
bǔrǔ dòngwùThanh 3
Pinyin
bǔrǔ dòngwù
Số nét
32
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 哺乳动物

哺乳动物 viết bằng 32 nét (: 10, : 8, : 6, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The category that matters — and the category the ostrich is not in.

Nghe 哺乳动物 trong các tập thật

哺乳动物 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

关键在这里:鸵鸟不是哺乳动物

Điểm mấu chốt nằm ở đây: Đà điểu không phải là động vật có vú.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó

鸟类的呼吸系统结构与哺乳动物不同,对空气中的颗粒和挥发物远为敏感。

Hệ hô hấp của chim có cấu trúc khác với động vật có vú, nhạy cảm hơn nhiều đối với các hạt bụi và chất bay hơi trong không khí.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạchCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 哺乳动物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 哺乳动物 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.