Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

兑现

to come due, to be cashed in

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

兑现
duìxiànThanh 4
Pinyin
duìxiàn
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 兑现

兑现 viết bằng 15 nét (: 7, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

决策在派对上做出,代价在河滩上兑现 — the whole argument in one sentence.

Nghe 兑现 trong các tập thật

兑现 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

真正值得注意的是这件事的结构——决策在派对上做出,代价在河滩上兑现,而做决策的人不会看到兑现的那一幕。

Điều đáng chú ý thực sự là cấu trúc của sự việc – quyết định được đưa ra tại bữa tiệc, cái giá phải trả được thanh toán bên bờ sông, còn người ra quyết định sẽ không bao giờ chứng kiến khoảnh khắc thanh toán đó.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạchCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 兑现 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 兑现 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.