Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

物质

substance

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

物质
wùzhìThanh 4
Pinyin
wùzhì
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 物质

物质 viết bằng 16 nét (: 8, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 羽毛上附着的任何物质,都会在梳理过程中被摄入。

Nghe 物质 trong các tập thật

物质 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

羽毛上附着的任何物质,都会在梳理过程中被摄入。

Bất kỳ chất nào bám trên lông vũ đều sẽ bị nuốt vào trong quá trình chải chuốt.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạchCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 物质 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 物质 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.