Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

人类

human beings

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

人类
rénlèiThanh 2
Pinyin
rénlèi
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 人类

人类 viết bằng 11 nét (: 2, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 相当于对人类的几十倍 — the comparison that makes body mass concrete.

Nghe 人类 trong các tập thật

人类 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

再加上体重基数极小,同样的绝对剂量,对一只鸽子而言相当于对人类的几十倍。

Cộng thêm khối lượng cơ thể cực nhỏ, cùng một liều lượng tuyệt đối sẽ tương đương với gấp vài chục lần so với con người.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạchCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 人类 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 人类 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.