Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

曝光

exposure

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

曝光
bàoguāngThanh 4
Pinyin
bàoguāng
Số nét
25
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 曝光

曝光 viết bằng 25 nét (: 19, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

反复曝光本身就会提升好感与信任 — the effect, independent of whether the content was true.

Nghe 曝光 trong các tập thật

曝光 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

反复曝光本身就会提升好感与信任,这一效应在实验中被反复复现,与曝光内容是否真实无关。

Bản thân việc tiếp xúc lặp đi lặp lại sẽ làm tăng thiện cảm và niềm tin — hiệu ứng này đã được tái hiện nhiều lần trong các thí nghiệm, bất kể nội dung tiếp xúc có đúng sự thật hay không.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại họcCao cấp

事情曝光之后,网上的批评相当激烈。

Sau khi sự việc bị phơi bày, làn sóng chỉ trích trên mạng rất gay gắt.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạchCao cấp

三万美元在美国的广告市场里几乎买不到什么像样的曝光

30.000 đô la Mỹ hầu như không mua được độ phủ sóng nào ra hồn trong thị trường quảng cáo tại Mỹ.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con traiCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 曝光 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 曝光 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.