Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

程序

procedure

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

程序
chéngxùThanh 2
Pinyin
chéngxù
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 程序

程序 viết bằng 19 nét (: 12, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Where the mechanism showed up: inside a judicial procedure.

Nghe 程序 trong các tập thật

程序 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

法官负责法律适用与程序,陪审团负责认定事实:某个行为是否发生、证据是否可信。

Thẩm phán phụ trách áp dụng luật và quy trình; bồi thẩm đoàn phụ trách xác định sự thật: hành vi đó có xảy ra hay không, bằng chứng có đáng tin cậy hay không.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại họcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 程序 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 程序 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.