Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

程序

program; procedure

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

程序
chéngxùThanh 2
Pinyin
chéngxù
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 程序

程序 viết bằng 19 nét (程: 12, 序: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. A computer program or an official procedure. In the script: 写程序 (write programs), 小程序 (small program/app).

Nghe 程序 trong các tập thật

程序 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有一个程序员,他帮女朋友抢医院的号,最后两个人都被判了刑。

Có một lập trình viên giúp bạn gái giành số khám ở bệnh viện, cuối cùng cả hai người đều bị kết án.

Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 程序 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 程序 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.