Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

权限

authority, remit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

权限
quánxiànThanh 2
Pinyin
quánxiàn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 权限

权限 viết bằng 14 nét (: 6, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 远大于他名义上的权限 — a chair's real influence versus their formal one.

Nghe 权限 trong các tập thật

权限 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但任何在会议室里待过的人都清楚,主持人对讨论走向的影响,远大于他名义上的权限

Nhưng bất kỳ ai từng ngồi trong phòng họp đều hiểu rõ rằng, ảnh hưởng của người chủ trì đối với hướng đi của cuộc thảo luận lớn hơn nhiều so với thẩm quyền trên danh nghĩa của họ.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại họcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 权限 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 权限 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.