Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

证据

evidence

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

证据
zhèngjùThanh 4
Pinyin
zhèngjù
Số nét
18
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 证据

证据 viết bằng 18 nét (: 7, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. What a jury weighs, and what nobody weighed when picking a foreman.

Nghe 证据 trong các tập thật

证据 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

法官负责法律适用与程序,陪审团负责认定事实:某个行为是否发生、证据是否可信。

Thẩm phán phụ trách áp dụng luật và quy trình; bồi thẩm đoàn phụ trách xác định sự thật: hành vi đó có xảy ra hay không, bằng chứng có đáng tin cậy hay không.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại họcCao cấp

过去二十年,公共卫生建议非常明确地指向"减少添加糖",这个方向本身有充分证据支持。

Trong hai mươi năm qua, các khuyến nghị y tế công cộng đã hướng rất rõ ràng vào việc "giảm đường bổ sung", và hướng đi này có đầy đủ bằng chứng hỗ trợ.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 证据 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 证据 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.