Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

偏差

bias, deviation

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

偏差
piānchāThanh 1
Pinyin
piānchā
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 偏差

偏差 viết bằng 20 nét (: 11, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

在消费场景里,这个偏差的代价是买错一瓶洗发水。

Nghe 偏差 trong các tập thật

偏差 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在消费场景里,这个偏差的代价是买错一瓶洗发水。

Trong bối cảnh tiêu dùng, cái giá của thiên kiến này là mua nhầm một chai dầu gội.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại họcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 偏差 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 偏差 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.