认知
cognition, perception
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- rènzhī
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 认知
认知 viết bằng 12 nét (认: 4, 知: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 6. 在其他人的认知里 — what they believed, stated without endorsing it.
Nghe 认知 trong các tập thật
认知 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
在其他人的认知里,"她在电影中扮演过律师"这一条,已经足够构成资格。
Trong nhận thức của những người khác, việc "cô ấy từng đóng vai luật sư trong phim" đã đủ để cấu thành tư cách.
Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại họcCao cấp
支持换图的人说的就是这件事:这是一个认知问题。
Những người ủng hộ việc thay đổi bản đồ đang nói về điều này: đây là một vấn đề nhận thức.
Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 认知 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 认知 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.