Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

科技

technology (sector)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

科技
kējìThanh 1
Pinyin
kējì
Số nét
16
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 科技

科技 viết bằng 16 nét (: 9, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 科技公司 — the tech companies whose default map views carry the distortion.

Nghe 科技 trong các tập thật

科技 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它只是请学校、政府、国际机构和科技公司改用等面积的地图。

Nó chỉ yêu cầu các trường học, chính phủ, tổ chức quốc tế và công ty công nghệ chuyển sang sử dụng bản đồ giữ nguyên diện tích.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó

他说:科技行业想让我们相信,AI 驱动的早期教育不但是必然的,而且是必要的。

Ông nói: "Ngành công nghệ muốn chúng ta tin rằng giáo dục sớm dựa trên AI không chỉ là điều tất yếu mà còn là điều cần thiết."

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 科技 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 科技 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.