Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

对照实验

controlled experiment

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

对照实验
duìzhào shíyànThanh 4
Pinyin
duìzhào shíyàn
Số nét
36
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 对照实验

对照实验 viết bằng 36 nét (: 5, : 13, : 8, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The essay's closing observation: a year without AI is a real controlled experiment, except the subjects are children.

Nghe 对照实验 trong các tập thật

对照实验 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这本身就是一次真实的对照实验,只不过实验对象是真的孩子。

Bản thân điều này đã là một thí nghiệm đối chứng thực sự, chỉ có điều đối tượng thí nghiệm là những đứa trẻ thật.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 对照实验 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 对照实验 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.