可问责性
accountability
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- kěwènzézé
- Số nét
- 27
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 可问责性
可问责性 viết bằng 27 nét (可: 5, 问: 6, 责: 8, 性: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
First of the review criteria — whether the vendor can be held to account.
Nghe 可问责性 trong các tập thật
可问责性 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
审查维度包括供应商的可问责性、伦理风险、教学影响、研究证据,以及师生的真实反馈。
Các khía cạnh rà soát bao gồm khả năng chịu trách nhiệm của nhà cung cấp, rủi ro đạo đức, tác động sư phạm, bằng chứng nghiên cứu, cũng như phản hồi thực tế từ giáo viên và học sinh.
New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 可问责性 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 可问责性 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.