Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

无障碍

accessibility, barrier-free

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

无障碍
wúzhàng'àiThanh 2
Pinyin
wúzhàng'ài
Số nét
30
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 无障碍

无障碍 viết bằng 30 nét (: 4, : 13, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Why the disability exemption is not a loophole: 对他们来说,AI 是一件无障碍工具。

Nghe 无障碍 trong các tập thật

无障碍 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

使用辅助技术的残障学生不受影响,对他们来说,AI 是一件无障碍工具。

Học sinh khuyết tật sử dụng công nghệ hỗ trợ không bị ảnh hưởng; đối với họ, AI là một công cụ hỗ trợ tiếp cận.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 无障碍 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 无障碍 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.