暴露
to be exposed
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- bàolù
- Số nét
- 36
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 暴露
暴露 viết bằng 36 nét (暴: 15, 露: 21). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. 暴露在这座火山面前的是渔村和港口 — then, versus an airline network now.
Nghe 暴露 trong các tập thật
暴露 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一百四十年前,暴露在这座火山面前的是渔村和港口。
Một trăm bốn mươi năm trước, những thứ phơi bày trước ngọn núi lửa này là các làng chài và cảng biển.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vongCao cấp
关键的一步是暴露测量方式:研究者检测的是受试者血液中的木糖醇水平,而不是让人回忆自己吃了多少。
Bước then chốt là cách đo lường mức độ phơi nhiễm: các nhà nghiên cứu đo nồng độ xylitol trong máu của người tham gia, thay vì yêu cầu họ nhớ lại mình đã ăn bao nhiêu.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%Cao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 暴露 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 暴露 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.