Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

密度

density

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

密度
mìdùThanh 4
Pinyin
mìdù
Số nét
20
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 密度

密度 viết bằng 20 nét (: 11, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 地图规模与细节密度在当时是断层式的。

Nghe 密度 trong các tập thật

密度 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它的地图规模与细节密度在当时是断层式的,直到今天仍然被当作行业参照。

Quy mô bản đồ và mật độ chi tiết của game tạo ra bước nhảy vọt so với thời điểm đó, và cho đến nay vẫn được coi là chuẩn mực tham chiếu trong ngành.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9Cao cấp

那次事件之后,印尼火山地质灾害减灾中心对它维持了很高的监测密度

Sau sự kiện đó, Trung tâm Giảm nhẹ Thiên tai Núi lửa và Địa chất Indonesia đã duy trì mật độ giám sát rất cao đối với nó.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vongCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 密度 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 密度 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.